genus albizzia

Định nghĩa
  1. Danh từ: Chi thực vật (còn được viết ), một chi lớn gồm các cây gỗ cây bụi không gai, nguồn gốc từ vùng nhiệt đới Cựu Thế giới.
dụ sử dụng
  • (Chi bao gồm nhiều loài cây nhiệt đới.)
  • (Các nhà thực vật học xếp cây tơ hồng () vào chi .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to the genus albizzia": thuộc về chi albizzia.

    • Many ornamental trees in Southeast Asia belong to the genus albizzia. (Nhiều cây cảnhĐông Nam Á thuộc về chi albizzia.)
  • "species of the genus albizzia": loài của chi albizzia.

    • The species of the genus albizzia are known for their fast growth. (Các loài thuộc chi albizzia được biết đến với tốc độ sinh trưởng nhanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Albizia (Danh từ): Tên khoa học chính thức của chi, thường được dùng thay cho albizzia.

    • Albizia is a genus in the family Fabaceae. (Albizia một chi trong họ Đậu.)
  • Albizzia (Danh từ): Biến thể chính tả của Albizia, đôi khi vẫn được dùng.

    • The spelling albizzia is less common today. (Chính tả albizzia ngày nay ít phổ biến hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi Albizia: tên gọi tương đương trong tiếng Việt.
  • Chi cây tơ hồng: tên gọi dân gian của chi, dựa trên một loài điển hình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đây thuật ngữ thực vật học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.